Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cây không trái" (1)
cây không trái

Tiếng Anh
Danh từfruitless tree
Đây là cây không trái.
This is a fruitless tree.
Từ liên quan "cây không trái" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cây không trái" (1)
Đây là cây không trái.
This is a fruitless tree.
